lead-in
/ˈliːdˌɪn/danh từ
- Đầu vào.
Danh từ
- Lời giới thiệu; một cái gì đó dẫn đến sự khởi đầu của một cái gì đóAn introduction; something that leads into the beginning of something.After the long lead-in, the climax of the story was a disappointment.Sau phần mở đầu dài dòng, cao trào của câu chuyện là một sự thất vọng.
- Vùng dữ liệu ở đầu đĩa compact, chứa mục lục.A region of data at the beginning of a compact disc, holding the table of contents.
- (báo chí) Cụm từ ngắn mở đầu chú thích của một bức ảnh.(journalism) A short phrase that begins the caption of a photograph.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lead-in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish