leftovers

/ˈlɛftˌoʊvɚ/
Danh từ
  1. số nhiều của còn sót lại
    plural of leftover
    I had leftovers from yesterday for dinner tonight.
    Tôi đã có thức ăn thừa từ hôm qua cho bữa tối nay.
    Từ đồng nghĩa:scraps
🎬 Nghe “leftovers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish