leery

/ˈliri/
tính từ
  • Ranh mãnh, láu cá.
  • không tin ai hay cái gì và thường tránh người đó hay cái đó nếu có thể.
Tính từ
  1. Thận trọng, nghi ngờ, cảnh giác, do dự hoặc lo lắng về điều gì đó; có sự dè dặt hoặc quan ngại.
    Cautious, suspicious, wary, hesitant, or nervous about something; having reservations or concerns.
    Since he was bitten by a dog when he was young, he has always been leery of animals.
    Từ khi còn nhỏ bị chó cắn nên anh luôn coi thường động vật.
  2. (Anh, lỗi thời, tiếng lóng) Sly; đầy nghệ thuật; biết.
    (UK, obsolete, slang) Sly; artful; knowing.
  3. (về cái nhìn hoặc nụ cười) Leering; phóng đãng hoặc khó chịu.
    (of a look or smile) Leering; lecherous or unpleasant.
🎬 Nghe “leery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish