leery
/ˈliri/tính từ
- Ranh mãnh, láu cá.
- không tin ai hay cái gì và thường tránh người đó hay cái đó nếu có thể.
Tính từ
- Thận trọng, nghi ngờ, cảnh giác, do dự hoặc lo lắng về điều gì đó; có sự dè dặt hoặc quan ngại.Cautious, suspicious, wary, hesitant, or nervous about something; having reservations or concerns.Since he was bitten by a dog when he was young, he has always been leery of animals.Từ khi còn nhỏ bị chó cắn nên anh luôn coi thường động vật.
- (Anh, lỗi thời, tiếng lóng) Sly; đầy nghệ thuật; biết.(UK, obsolete, slang) Sly; artful; knowing.
- (về cái nhìn hoặc nụ cười) Leering; phóng đãng hoặc khó chịu.(of a look or smile) Leering; lecherous or unpleasant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish