legitimize
/lɪˈʤɪtəˌmaɪz/động từ
- Hợp pháp hoá.
- Chính thống hoá.
Động từ
- (Động) Làm cho hợp pháp.(transitive) To make legitimate.Từ đồng nghĩa:legitimate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legitimize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish