legs

/ˈlɛg/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của leg
Danh từ
  1. số nhiều của chân
    plural of leg
  2. (bingo) Mười một.
    (bingo) Eleven.
  3. (thông tục, rượu vang) Các vệt nhớt để lại bên trong ly khi lắc một số loại rượu trước khi nếm.
    (colloquial, wine) Viscous streaks left on the inside of the glass when certain wines are swirled around before tasting.
  4. (thân mật, nghĩa bóng) Khả năng tiếp tục thu hút khán giả của một bộ phim.
    (informal, figurative) The ability of a movie to continue attracting an audience.
    That movie is gonna have legs, I think.
    Tôi nghĩ bộ phim đó sẽ có chân.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chân
    third-person singular simple present indicative of leg
🎬 Nghe “legs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish