lego
/ˌle-gə(v)-ˈmə-tᵊn/danh từ
- Đồ chơi bằng vật rắn hay nhựa được xây khớp vào nhau.
Danh từ
- Dạng chữ cái thay thế của Lego.Alternative letter-case form of Lego.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lego” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish