legroom
/ˈlɛgˌruːm/danh từ
- Chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái).
Danh từ
- Không gian để duỗi chân khi ngồi.Space to stretch the legs while seated.The lack of legroom on international flights can be a health hazard as blood clots can form from not being able to move around.Việc thiếu chỗ để chân trên các chuyến bay quốc tế có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe vì cục máu đông có thể hình thành do không thể di chuyển.
- (nghĩa bóng) Tự do di chuyển hoặc phát triển.(figurative) Freedom to move or grow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “legroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish