leman

/ˈle-mən/
danh từ
  • Tình nhân, nhân ngãi.
Danh từ
  1. (cổ) Người yêu dấu; người yêu, người yêu không phân biệt giới tính (đặc biệt là người tình bí mật; ga lăng hoặc tình nhân).
    (archaic) One beloved; a lover, a sweetheart of either sex (especially a secret lover; a gallant or mistress).
  2. (thường mang tính miệt thị) Nhân tình.
    (often pejorative) A paramour.
🎬 Nghe “leman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish