leman
/ˈle-mən/danh từ
- Tình nhân, nhân ngãi.
Danh từ
- (cổ) Người yêu dấu; người yêu, người yêu không phân biệt giới tính (đặc biệt là người tình bí mật; ga lăng hoặc tình nhân).(archaic) One beloved; a lover, a sweetheart of either sex (especially a secret lover; a gallant or mistress).
- (thường mang tính miệt thị) Nhân tình.(often pejorative) A paramour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish