leh
/ˈlā/particle
- Được sử dụng để truyền đạt sự không chắc chắn (để đáp lại thông tin không nhất quán).Used to convey uncertainty (in response to inconsistent information).Pitch contour: mid [lɛ˧], (interrogative) high-mid [lɛ˦]Đường viền cao độ: mid [lɛ˧], (nghi vấn) high-mid [lɛ˦]
- (thẩm vấn) Dùng để tạo thành “what about… ?” câu hỏi.(interrogative) Used to form “what about … ?” questions.Pitch contour: (interrogative) high-mid [lɛ˦]Đường viền cao độ: (nghi vấn) âm trung cao [lɛ˦]
- (tuyên bố) Được sử dụng để làm nổi bật hoặc chuyển tiếp thông tin đáng chú ý.(declarative) Used to highlight or relay noteworthy information.Pitch contour: low-mid [lɛ˨]Đường viền cao độ: low-mid [lɛ˨]
- (tuyên bố) Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng của một tình huống.(declarative) Used to highlight the severity or seriousness of a situation.Pitch contour: low-mid [lɛ˨]Đường viền cao độ: low-mid [lɛ˨]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish