leh

/ˈlā/
particle
  1. Được sử dụng để truyền đạt sự không chắc chắn (để đáp lại thông tin không nhất quán).
    Used to convey uncertainty (in response to inconsistent information).
    Pitch contour: mid [lɛ˧], (interrogative) high-mid [lɛ˦]
    Đường viền cao độ: mid [lɛ˧], (nghi vấn) high-mid [lɛ˦]
  2. (thẩm vấn) Dùng để tạo thành “what about… ?” câu hỏi.
    (interrogative) Used to form “what about … ?” questions.
    Pitch contour: (interrogative) high-mid [lɛ˦]
    Đường viền cao độ: (nghi vấn) âm trung cao [lɛ˦]
  3. (tuyên bố) Được sử dụng để làm nổi bật hoặc chuyển tiếp thông tin đáng chú ý.
    (declarative) Used to highlight or relay noteworthy information.
    Pitch contour: low-mid [lɛ˨]
    Đường viền cao độ: low-mid [lɛ˨]
  4. (tuyên bố) Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng của một tình huống.
    (declarative) Used to highlight the severity or seriousness of a situation.
    Pitch contour: low-mid [lɛ˨]
    Đường viền cao độ: low-mid [lɛ˨]
🎬 Nghe “leh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish