lengthiness

/ˈlɛŋθi/
danh từ
  • Sự kéo dài dòng.
Danh từ
  1. Tính chất dài, dài.
    The property of being lengthy, longness.
    The lengthiness of his talk bored most of his audience nearly to sleep.
    Bài nói chuyện dài dòng của ông khiến hầu hết khán giả buồn ngủ.
    Từ đồng nghĩa:durativenessprotractedness
🎬 Nghe “lengthiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish