lengths
/ˈlɛŋθ/danh từ
- Số nhiều của length
Danh từ
- số nhiều của chiều dàiplural of length
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị độ dàithird-person singular simple present indicative of length
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lengths” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish