lief

/ˈlēf/
phó từ
  • Sãn lòng, tự nguyện.
Tính từ
  1. (Từ cổ) Yêu dấu, thân mến, dễ chịu.
    (archaic) Beloved, dear, agreeable.
    Từ đồng nghĩa:beloved
  2. (từ cổ) Sẵn sàng, sẵn sàng.
    (archaic) Ready, willing.
    Từ đồng nghĩa:beloved
Trạng từ
  1. (cổ) Sẵn sàng, sẵn lòng, đúng hơn.
    (archaic) Readily, willingly, rather.
    I'd as lief have one as t'other.
    Tôi muốn nói dối có cái này như cái kia.
🎬 Nghe “lief” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish