ligate

/ˈlī-ˌgāt/
động từ
  • Buộc, thắt.
Động từ
  1. (thông tục) Buộc bằng dây buộc hoặc băng.
    (transitive) To bind with a ligature or bandage.
  2. (chuyển tiếp, kiểu chữ) Để kết nối các ký tự văn bản bằng chữ ghép.
    (transitive, typography) To connect text characters with a ligature.
  3. (hai chiều, hóa học) Nối bằng cách thắt.
    (ambitransitive, chemistry) To join by ligation.
🎬 Nghe “ligate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish