ligate
/ˈlī-ˌgāt/động từ
- Buộc, thắt.
Động từ
- (thông tục) Buộc bằng dây buộc hoặc băng.(transitive) To bind with a ligature or bandage.
- (chuyển tiếp, kiểu chữ) Để kết nối các ký tự văn bản bằng chữ ghép.(transitive, typography) To connect text characters with a ligature.
- (hai chiều, hóa học) Nối bằng cách thắt.(ambitransitive, chemistry) To join by ligation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ligate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish