light-headed

/ˈlaɪtˌhɛdəd/
tính từ
  • Bị mê sảng.
  • Đầu óc quay cuồng.
  • Bộp chộp, nông nổi, thiếu suy nghĩ.
Tính từ
  1. Chóng mặt hoặc cảm thấy ngất xỉu, thường là do tụt huyết áp lên não; mê sảng.
    Dizzy or feeling faint, usually as a result of a drop in blood pressure to the brain; delirious.
  2. (nghĩa bóng) Thiếu suy nghĩ; bay hơi; phù phiếm.
    (figuratively) Thoughtless; volatile; frivolous.
🎬 Nghe “light-headed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish