ligature

/ˈli-gə-ˌchu̇r/
danh từ
  • Dây buộc, dải buộc.
  • Mối ràng buộc, dây ràng buộc.
  • Chỉ buộc, dây buộc.
  • Chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ).
  • Luyến âm.
động từ
  • Buộc, thắt.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động buộc hoặc ràng buộc một cái gì đó.
    (uncountable) The act of tying or binding something.
  2. (đếm được) Dây hoặc vật tương tự dùng để buộc cái gì đó; đặc biệt là sợi chỉ dùng trong phẫu thuật để đóng mạch hoặc ống dẫn.
    (countable) A cord or similar thing used to tie something; especially the thread used in surgery to close a vessel or duct.
    anti-ligature clothing
    quần áo chống dây chằng
  3. Một sợi hoặc dây được sử dụng để loại bỏ các khối u, v.v.
    A thread or wire used to remove tumours, etc.
  4. Tình trạng bị trói buộc hoặc bị cứng lại; độ cứng.
    The state of being bound or stiffened; stiffness.
    the ligature of a joint
    dây chằng của khớp
Động từ
  1. (Giải phẫu) Thắt; để buộc.
    (surgery) To ligate; to tie.
🎬 Nghe “ligature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish