ligature
/ˈli-gə-ˌchu̇r/danh từ
- Dây buộc, dải buộc.
- Mối ràng buộc, dây ràng buộc.
- Chỉ buộc, dây buộc.
- Chữ ghép; gạch nối (ở trong một từ).
- Luyến âm.
động từ
- Buộc, thắt.
Danh từ
- (không đếm được) Hành động buộc hoặc ràng buộc một cái gì đó.(uncountable) The act of tying or binding something.
- (đếm được) Dây hoặc vật tương tự dùng để buộc cái gì đó; đặc biệt là sợi chỉ dùng trong phẫu thuật để đóng mạch hoặc ống dẫn.(countable) A cord or similar thing used to tie something; especially the thread used in surgery to close a vessel or duct.anti-ligature clothingquần áo chống dây chằng
- Một sợi hoặc dây được sử dụng để loại bỏ các khối u, v.v.A thread or wire used to remove tumours, etc.
- Tình trạng bị trói buộc hoặc bị cứng lại; độ cứng.The state of being bound or stiffened; stiffness.the ligature of a jointdây chằng của khớp
Động từ
- (Giải phẫu) Thắt; để buộc.(surgery) To ligate; to tie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ligature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish