lightful

Tính từ
  1. (thơ ca) Tràn đầy ánh sáng; sáng.
    (poetic) Full of light; bright.
  2. Ánh sáng; vui vẻ.
    Light; cheerful.
🎬 Nghe “lightful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish