lightheaded

/ˈlaɪtˌhɛdəd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "lightheaded". Phiên âm /ˈlaɪtˌhɛdəd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "lightheaded" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “lightheaded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish