limned

/ˈlim/
Tính từ
  1. được mô tả hoặc thể hiện một cách sống động như thật
    described or represented in a lifelike manner
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của limn
    simple past and past participle of limn
🎬 Nghe “limned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish