limned
/ˈlim/Tính từ
- được mô tả hoặc thể hiện một cách sống động như thậtdescribed or represented in a lifelike manner
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của limnsimple past and past participle of limn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “limned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish