limitless
/ˈlɪmətləs/tính từ
- Vô hạn.
Tính từ
- Không có giới hạn về mức độ, kích thước hoặc số lượng.Without limits in extent, size, or quantity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “limitless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish