limpid

/ˈlɪmpəd/
tính từ
  • Trong, trong trẻo, trong suốt, trong sáng.
  • Sáng sủa, rõ ràng.
Tính từ
  1. Rõ ràng, minh bạch hoặc tươi sáng.
    Clear, transparent or bright.
    The limpid glass doors reveal the living room clearly from the dining room.
    Những cánh cửa kính trong suốt nhìn rõ phòng khách từ phòng ăn.
🎬 Nghe “limpid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish