lineage

/ˈlɪnijɪʤ/
danh từ
  • Nòi giống, dòng, dòng giống, dòng dõi.
Danh từ
  1. Xuất thân từ một tổ tiên chung; con cháu; dòng dõi con cháu hoặc dòng dõi cha mẹ tăng dần.
    Descent in a line from a common progenitor; progeny; descending line of offspring or ascending line of parentage.
  2. (nhấn) Số dòng văn bản trong một cột.
    (press) A number of lines of text in a column.
  3. Một khoản phí hoặc tỷ lệ được trả cho mỗi dòng văn bản.
    A fee or rate paid per line of text.
🎬 Nghe “lineage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish