lineage
/ˈlɪnijɪʤ/danh từ
- Nòi giống, dòng, dòng giống, dòng dõi.
Danh từ
- Xuất thân từ một tổ tiên chung; con cháu; dòng dõi con cháu hoặc dòng dõi cha mẹ tăng dần.Descent in a line from a common progenitor; progeny; descending line of offspring or ascending line of parentage.
- (nhấn) Số dòng văn bản trong một cột.(press) A number of lines of text in a column.
- Một khoản phí hoặc tỷ lệ được trả cho mỗi dòng văn bản.A fee or rate paid per line of text.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lineage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish