lioness
/ˈlajənəs/danh từ
- Sư tử cái.
Danh từ
- Một con sư tử cái (động vật).A female lion (animal).Từ đồng nghĩa:queen of beasts
- (nghĩa bóng) Một con sư tử cái (người nổi tiếng được coi là quan tâm và tò mò).(figurative) A female lion (famous person regarded with interest and curiosity).
- (tiếng lóng của Đại học Oxford, lỗi thời) Một nữ du khách đến thăm một sinh viên ở Oxford, đặc biệt là trong tuần lễ kỷ niệm.(Oxford University slang, obsolete) A female visitor to a student at Oxford, especially during commemoration week.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lioness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish