lioness

/ˈlajənəs/
danh từ
  • Sư tử cái.
Danh từ
  1. Một con sư tử cái (động vật).
    A female lion (animal).
    Từ đồng nghĩa:queen of beasts
  2. (nghĩa bóng) Một con sư tử cái (người nổi tiếng được coi là quan tâm và tò mò).
    (figurative) A female lion (famous person regarded with interest and curiosity).
  3. (tiếng lóng của Đại học Oxford, lỗi thời) Một nữ du khách đến thăm một sinh viên ở Oxford, đặc biệt là trong tuần lễ kỷ niệm.
    (Oxford University slang, obsolete) A female visitor to a student at Oxford, especially during commemoration week.
🎬 Nghe “lioness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish