liqueur

/lɪˈkɚ/
danh từ
  • Rượu, rượu mùi.
Danh từ
  1. Một loại đồ uống có cồn có hương vị thường rất ngọt và chứa tỷ lệ cồn cao.
    A flavored alcoholic beverage that is usually very sweet and contains a high percentage of alcohol.
Động từ
  1. tạo hương vị hoặc đãi (rượu) bằng rượu mùi
    to flavor or treat (wine) with a liqueur
  2. đổ đầy dung dịch đường vào chai rượu vang sủi
    to top up bottles of sparkling wine with a sugar solution
    Every champagne has to be liqueured after its disgorgement, to replace the inevitable loss.
    Mỗi loại sâm panh đều phải được pha rượu sau khi đã rã ra để bù đắp cho sự mất mát không thể tránh khỏi.
🎬 Nghe “liqueur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish