lipstick
/ˈlɪpˌstɪk/danh từ
- Son bôi môi.
Danh từ
- (không đếm được) Trang điểm cho môi.(uncountable) Makeup for the lips.Are you wearing any lipstick today?Hôm nay bạn có tô son môi không?
- (đếm được) Một thỏi son trang điểm này.(countable) A stick of this makeup.I'd like three lipsticks in this shade.Tôi muốn có ba thỏi son trong bóng râm này.
- (đếm được, thân mật) Dương vật của một con chó.(countable, informal) A dog's penis.
- (đếm được, tiếng lóng) Dấu chấm lửng của son môi đồng tính nữ.(countable, slang) Ellipsis of lipstick lesbian.
Động từ
- (thông tục) Thoa son môi; để vẽ bằng son môi.(transitive) To apply lipstick to; to paint with lipstick.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lipstick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish