lipstick

/ˈlɪpˌstɪk/
danh từ
  • Son bôi môi.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trang điểm cho môi.
    (uncountable) Makeup for the lips.
    Are you wearing any lipstick today?
    Hôm nay bạn có tô son môi không?
  2. (đếm được) Một thỏi son trang điểm này.
    (countable) A stick of this makeup.
    I'd like three lipsticks in this shade.
    Tôi muốn có ba thỏi son trong bóng râm này.
  3. (đếm được, thân mật) Dương vật của một con chó.
    (countable, informal) A dog's penis.
  4. (đếm được, tiếng lóng) Dấu chấm lửng của son môi đồng tính nữ.
    (countable, slang) Ellipsis of lipstick lesbian.
Động từ
  1. (thông tục) Thoa son môi; để vẽ bằng son môi.
    (transitive) To apply lipstick to; to paint with lipstick.
🎬 Nghe “lipstick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish