lipothymia
Danh từ
- (bệnh lý, lỗi thời) Ngất xỉu do giảm tưới máu não thoáng qua.(pathology, obsolete) A swoon due to transient cerebral hypoperfusion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lipothymia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish