liquidate

/ˈlɪkwəˌdeɪt/
ngoại động từ
  • thanh lý, thanh toán
nội động từ
  • thanh toán nợ; thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa của liquefy (“làm (thứ gì đó) thành chất lỏng”); để thanh lý.
    Synonym of liquefy (“to make (something) into a liquid”); to liquidize.
    Từ đồng nghĩa:liquefy
  2. Làm cho (âm thanh) bớt gay gắt hơn.
    To make (a sound) less harsh.
  3. Sử dụng hết (tiền hoặc tài sản khác) một cách lãng phí; phung phí, phung phí, lãng phí.
    To use up (money or other assets) wastefully; to dissipate, to squander, to waste.
  4. Giết (ai đó), thường là bạo lực, và đặc biệt là vì mục đích chính trị hoặc ý thức hệ nào đó; ám sát, giết người; Ngoài ra, bãi bỏ hoặc loại bỏ (cái gì đó); để loại bỏ, để kết thúc.
    To kill (someone), usually violently, and especially for some ideological or political aim; to assassinate, to murder; also, to abolish or eliminate (something); to do away with, to put an end to.
Tính từ
  1. (luật pháp, cổ xưa hoặc lỗi thời, hiếm) Của một số tiền: được xác định, xác định, cố định.
    (law, archaic or obsolete, rare) Of an amount of money: ascertained, determined, fixed.
🎬 Nghe “liquidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish