liquidize
/ˈli-kwə-ˌdīz/ngoại động từ
- cho hoá lỏng
Động từ
- tạo ra chất lỏng thường dùng để chỉ thực phẩm rắn trong máy chế biến thực phẩm; hóa lỏng.to make liquid usually referring to solid food in a food processor; liquefy.To make the soup, you should first liquidize the carrots to remove lumps.Để nấu súp, trước tiên bạn nên thái lỏng cà rốt để loại bỏ cục u.
- (kinh doanh, tài chính) để chuyển tài sản sang dạng lỏng (tiền mặt); thanh lý(business, finance) to convert assets into liquid (cash) form; to liquidateThe store needs to liquidize its stock so it can pay its creditors.Cửa hàng cần thanh lý hàng tồn kho để có thể trả nợ cho các chủ nợ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liquidize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish