liquidize

/ˈli-kwə-ˌdīz/
ngoại động từ
  • cho hoá lỏng
Động từ
  1. tạo ra chất lỏng thường dùng để chỉ thực phẩm rắn trong máy chế biến thực phẩm; hóa lỏng.
    to make liquid usually referring to solid food in a food processor; liquefy.
    To make the soup, you should first liquidize the carrots to remove lumps.
    Để nấu súp, trước tiên bạn nên thái lỏng cà rốt để loại bỏ cục u.
  2. (kinh doanh, tài chính) để chuyển tài sản sang dạng lỏng (tiền mặt); thanh lý
    (business, finance) to convert assets into liquid (cash) form; to liquidate
    The store needs to liquidize its stock so it can pay its creditors.
    Cửa hàng cần thanh lý hàng tồn kho để có thể trả nợ cho các chủ nợ.
🎬 Nghe “liquidize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish