liter

/ˈlē-tər/
danh từ
  • Lít.
Danh từ
  1. (Cách đánh vần của Mỹ) Dạng thay thế của lít, một decimét khối.
    (American spelling) Alternative form of litre, one cubic decimeter.
  2. (lỗi thời) Hình thức xả rác thay thế.
    (obsolete) Alternative form of litter.
🎬 Nghe “liter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish