literally
/ˈlɪtərəli/phó từ
- theo nghĩa đen, theo từng chữ
- thật vậy, đúng là
Trạng từ
- Từng chữ, chính xác như đã nêu.Word for word, exactly as stated.
- Như một bộ tăng cường.As an intensifier.
- (thông tục) Dùng như một từ ngữ chung chung: chỉ, đơn thuần.(colloquial) Used as a generic downtoner: just, merely.It's not even hard to make—you literally just put it in the microwave for five minutes and it's done.Nó thậm chí còn không khó làm—theo nghĩa đen, bạn chỉ cần cho nó vào lò vi sóng trong năm phút là xong.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “literally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish