little woman
/ˈlɪtəl ˈwʊmən/Danh từ
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy ít đi, đàn bà.Used other than figuratively or idiomatically: see little, woman.Từ đồng nghĩa:little lady
- (Thân mật) Vợ.(informal) A wife.Từ đồng nghĩa:little lady
- (ngôn ngữ) Một người nữ mắc bệnh lùn, hoặc vóc dáng thấp bé do một tình trạng bệnh lý.(euphemistic) A female person with dwarfism, or short stature resulting from a medical condition.Từ đồng nghĩa:little lady
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “little woman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish