livestreaming

Danh từ
  1. Hành động hoặc thực tiễn phát sóng một sự kiện trực tiếp qua Internet.
    The act or practice of broadcasting an event live over the Internet.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của buổi phát trực tiếp
    present participle and gerund of livestream
🎬 Nghe “livestreaming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish