livestreaming
Danh từ
- Hành động hoặc thực tiễn phát sóng một sự kiện trực tiếp qua Internet.The act or practice of broadcasting an event live over the Internet.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của buổi phát trực tiếppresent participle and gerund of livestream
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “livestreaming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish