lofty
/ˈlɑːfti/tính từ
- cao, cao ngất
- kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo
- cao thượng, cao quý
Tính từ
- Cao, cao, có chiều cao hoặc tầm vóc lớn.High, tall, having great height or stature.
- Duy tâm, ngụ ý sự lạc quan quá mức.Idealistic, implying over-optimism.a lofty goalmột mục tiêu cao cả
- Vô cùng tự hào; kiêu ngạo; kiêu căng.Extremely proud; arrogant; haughty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lofty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish