lofty

/ˈlɑːfti/
tính từ
  • cao, cao ngất
  • kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo
  • cao thượng, cao quý
Tính từ
  1. Cao, cao, có chiều cao hoặc tầm vóc lớn.
    High, tall, having great height or stature.
    Từ đồng nghĩa:noblehonorable
  2. Duy tâm, ngụ ý sự lạc quan quá mức.
    Idealistic, implying over-optimism.
    a lofty goal
    một mục tiêu cao cả
    Từ đồng nghĩa:noblehonorable
  3. Vô cùng tự hào; kiêu ngạo; kiêu căng.
    Extremely proud; arrogant; haughty.
    Từ đồng nghĩa:noblehonorable
🎬 Nghe “lofty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish