log on
/lɔg ɔn/Động từ
- Từ đồng nghĩa với đăng nhập.Synonym of log in.Từ đồng nghĩa:log in
- (ngày) Để truy cập một trang web (khác với việc đăng nhập vào trang web đó; được hiểu là).(dated) To visit a website (as distinguished from signing into it; construed with to).He logged on to yahoo.com, skimmed the front page, and decided to sign in.Anh đăng nhập vào yahoo.com, lướt qua trang đầu và quyết định đăng nhập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “log on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish