logical system

/ˈlɑʤɪkəl ˈsɪstəm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "logical system". Phiên âm /ˈlɑʤɪkəl ˈsɪstəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "logical system" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “logical system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish