sign-on

Danh từ
  1. Tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập vào tài khoản máy tính.
    The username and password for logging in to a computer account.
    Từ đồng nghĩa:loginlog-insign-in
  2. Một nỗ lực để đăng nhập.
    An attempt to log in.
    Từ đồng nghĩa:loginlog-insign-in
  3. (tổng quát hơn) Một trường hợp đăng nhập vào một cái gì đó.
    (more generally) An instance of signing on to something.
    Từ đồng nghĩa:loginlog-insign-in
  4. Một người đăng nhập vào một cái gì đó.
    A person who signs on to something.
    Từ đồng nghĩa:loginlog-insign-in
🎬 Nghe “sign-on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish