sign-on
Danh từ
- Tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập vào tài khoản máy tính.The username and password for logging in to a computer account.
- Một nỗ lực để đăng nhập.An attempt to log in.
- (tổng quát hơn) Một trường hợp đăng nhập vào một cái gì đó.(more generally) An instance of signing on to something.
- Một người đăng nhập vào một cái gì đó.A person who signs on to something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sign-on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish