sign-in

Danh từ
  1. (thường là thuộc tính) Quá trình hoặc trường hợp đăng nhập.
    (often attributive) The process or an instance of signing in.
    Enter your credentials on the sign-in screen.
    Nhập thông tin đăng nhập của bạn trên màn hình đăng nhập.
    Từ đồng nghĩa:loginlog-inlogonlog-onsign-on
Động từ
  1. Đăng nhập sai chính tả.
    Misspelling of sign in.
🎬 Nghe “sign-in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish