tiresome

/ˈtajɚsəm/
tính từ
  • Mệt nhọc, làm mệt.
  • Chán, làm chán, khó chịu.
Tính từ
  1. Gây mệt mỏi, chán nản; mệt mỏi.
    Causing fatigue or boredom; wearisome.
    Eventually his long stories became tiresome.
    Cuối cùng, những câu chuyện dài của anh trở nên nhàm chán.
    Từ đồng nghĩa:boringdullirksomeslowtedious
🎬 Nghe “tiresome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish