plodding

/ˈplɑːd/
động từ
  • hiện tại phân từ của plod
tính từ
  • Đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi.
  • Cần cù, rán sức, cật lực.
🎬 Nghe “plodding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish