looking-glass

/ˈlʊkɪŋ ˌɡlɑːs/
danh từ
  • Gương soi.
Danh từ
  1. (ngày) Từ đồng nghĩa với gương ("bề mặt nhẵn phản chiếu ánh sáng để tạo ra hình ảnh của vật ở phía trước nó").
    (dated) Synonym of mirror (“smooth surface that reflects light so as to give an image of what is in front of it”).
    Từ đồng nghĩa:mirror
  2. Một con đường vào một thế giới kỳ lạ.
    A way into a bizarre world.
    Từ đồng nghĩa:rabbit hole
🎬 Nghe “looking-glass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish