looking-glass
/ˈlʊkɪŋ ˌɡlɑːs/danh từ
- Gương soi.
Danh từ
- (ngày) Từ đồng nghĩa với gương ("bề mặt nhẵn phản chiếu ánh sáng để tạo ra hình ảnh của vật ở phía trước nó").(dated) Synonym of mirror (“smooth surface that reflects light so as to give an image of what is in front of it”).Từ đồng nghĩa:mirror
- Một con đường vào một thế giới kỳ lạ.A way into a bizarre world.Từ đồng nghĩa:rabbit hole
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “looking-glass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish