looking
/ˈlʊkɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của look.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cái nhìnpresent participle and gerund of look
- là phần cuối cùng của tính từ ghép: liên quan đến hoặc có sự xuất hiện của.as the last part of compound adjectives: relating to or having the appearance of.dorky-lookingtrông ngu ngốc
Danh từ
- Hành động của người nhìn; một cái nhìn.The act of one who looks; a glance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “looking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish