lope

/ˈloʊp/
danh từ
  • Sự nhảy cẫng.
động từ
  • Nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên.
Động từ
  1. Để di chuyển một cách dễ dàng với những bước tiến dài.
    To travel an easy pace with long strides.
    He loped along, hour after hour, not fast but steady and covering much ground.
    Anh ta đi bộ, hết giờ này sang giờ khác, không nhanh nhưng đều đặn và bao quát nhiều địa hình.
  2. (Từ cũ, nội động) Nhảy, nhảy.
    (obsolete, intransitive) To jump, leap.
    1621-22, Thomas Middleton et al, The Spanish Gypsy he that lopes on the ropes
    1621-22, Thomas Middleton và cộng sự, Người giang hồ Tây Ban Nha đi dây trên dây
Danh từ
  1. Một tốc độ dễ dàng với những bước tiến dài.
    An easy pace with long strides.
🎬 Nghe “lope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish