lorry

/ˈlori/
danh từ
  • Xe tải ((cũng) motor lorry).
  • Toa chở hàng (không có mui).
động từ
  • Đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải.
🎬 Nghe “lorry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish