lop
/ˈlɑːp/danh từ
- Cành cây tỉa, cành cây xén xuống.
- Sóng vỗ bập bềnh; tiếng sóng bập bềnh.
động từ
- Cắt cành, tỉa cành, xén cành.
- + off) cắt đi, chặt đi.
- Vỗ bập bềnh (sóng).
- Thõng xuống, lòng thòng.
- Bước lê đi, lết đi, la cà.
- Lope.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish