loosen
/ˈluːsn̩/động từ
- Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
- Xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra.
- Làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm).
- Buông lỏng, nới ra (kỷ luật).
- Lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra.
Động từ
- (Động) Làm lỏng lẻo.(transitive) To make loose.to loosen a knot; to loosen one's grip / hold on somethingnới lỏng nút thắt; nới lỏng sự kìm kẹp/giữ cái gì đó
- (Nội động) Trở nên lỏng lẻo.(intransitive) To become loose.I noticed that my seatbelt had gradually loosened during the journey.Tôi nhận thấy dây an toàn của mình đã dần bị lỏng trong suốt hành trình.
- (thông tục) Tháo gỡ (thiết bị kiềm chế).(transitive) To disengage (a device that restrains).
- (Nội động) Trở nên cởi bỏ hoặc cởi bỏ.(intransitive) To become unfastened or undone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loosen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish