loosen

/ˈluːsn̩/
động từ
  • Nới ra, làm lỏng ra, làm long ra, lơi ra.
  • Xới cho (đất) xốp lên, làm cho (đất) tơi ra.
  • Làm cho nhuận (tràng); làm cho long (đờm).
  • Buông lỏng, nới ra (kỷ luật).
  • Lỏng ra, giãn ra, lơi ra, long ra.
Động từ
  1. (Động) Làm lỏng lẻo.
    (transitive) To make loose.
    to loosen a knot; to loosen one's grip / hold on something
    nới lỏng nút thắt; nới lỏng sự kìm kẹp/giữ cái gì đó
    Từ đồng nghĩa:easerelaxuntighten
  2. (Nội động) Trở nên lỏng lẻo.
    (intransitive) To become loose.
    I noticed that my seatbelt had gradually loosened during the journey.
    Tôi nhận thấy dây an toàn của mình đã dần bị lỏng trong suốt hành trình.
    Từ đồng nghĩa:loosenrelaxslackenuntighten
  3. (thông tục) Tháo gỡ (thiết bị kiềm chế).
    (transitive) To disengage (a device that restrains).
    Từ đồng nghĩa:undounfasten
  4. (Nội động) Trở nên cởi bỏ hoặc cởi bỏ.
    (intransitive) To become unfastened or undone.
    Từ đồng nghĩa:loosenrelaxslackenuntighten
🎬 Nghe “loosen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish