loper

/ˈloʊp/
Danh từ
  1. Ai hay cái đó mà lopes; một người chạy; một người nhảy vọt.
    One who or that which lopes; a runner; a leaper.
  2. (làm dây thừng) Một đầu xoay được đặt ở một đầu của lối đi trên dây, với đầu xoay ở đầu đối diện.
    (ropemaking) A swivel placed at one end of the ropewalk, with the whirl being at the opposite end.
  3. (Các phương ngữ Tây Nam Hoa Kỳ) Một con sói, đặc biệt là sói xám hoặc sói gỗ.
    (Southwestern US dialects) A wolf, especially a grey or timber wolf.
🎬 Nghe “loper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish