loper
/ˈloʊp/Danh từ
- Ai hay cái đó mà lopes; một người chạy; một người nhảy vọt.One who or that which lopes; a runner; a leaper.
- (làm dây thừng) Một đầu xoay được đặt ở một đầu của lối đi trên dây, với đầu xoay ở đầu đối diện.(ropemaking) A swivel placed at one end of the ropewalk, with the whirl being at the opposite end.
- (Các phương ngữ Tây Nam Hoa Kỳ) Một con sói, đặc biệt là sói xám hoặc sói gỗ.(Southwestern US dialects) A wolf, especially a grey or timber wolf.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish