lord over

/lɔrd ˈoʊvər/
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see Lord, over.; đóng vai trò là chúa tể hoặc ông chủ trong mối quan hệ với (ai đó hoặc cái gì đó).
    (transitive) Used other than figuratively or idiomatically: see lord, over.; to act as a lord or boss in relation to (someone or something).
  2. Để thống trị; có vị trí nổi bật nhất trong số
    To dominate; to have the most prominent position among
  3. Sử dụng một cái gì đó làm bằng chứng về sự vượt trội của một người.
    To use something as evidence of one's superiority over.
🎬 Nghe “lord over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish