losing streak
/ˈstriːk/Danh từ
- Một chuỗi thua lỗ không ngừng nghỉ.An uninterrupted sequence of losses.
- (từ lóng) Kinh nguyệt(slang) Menstruation
Chưa có góp ý cho “losing streak”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “losing streak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish