losing streak

/ˈstriːk/
Danh từ
  1. Một chuỗi thua lỗ không ngừng nghỉ.
    An uninterrupted sequence of losses.
  2. (từ lóng) Kinh nguyệt
    (slang) Menstruation

Chưa có góp ý cho “losing streak”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “losing streak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish