Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
low-cost
/ˌloʊˈkɔst/
tính từ
Giá rẻ.
Tính từ
Giá thấp; rẻ tiền, rẻ tiền.
Low in price; cheap, inexpensive.
Từ đồng nghĩa:
low-end
low-priced
bargainous
brand X
budget
Từ vựng khác
lovers
loves
lovesick
lovey
loving
low
low-grade
low-lying
lower
lowering
lowest
lox
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“low-cost”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “low-cost”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC