low-cost

/ˌloʊˈkɔst/
tính từ
  • Giá rẻ.
Tính từ
  1. Giá thấp; rẻ tiền, rẻ tiền.
    Low in price; cheap, inexpensive.
🎬 Nghe “low-cost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish