lovey

/ˈlʌvi/
danh từ
  • Người tình.
  • Cục cưng.
Danh từ
  1. (Anh) Một cách xưng hô không chính thức (thường được liên kết với các diễn viên và những thứ tương tự).
    (UK) An informal mode of address (associated most often with actors and the like).
  2. Đồ chơi, chăn hoặc đồ vật yêu thích khác của em bé.
    A baby's toy, blanket, or other object of affection.
🎬 Nghe “lovey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish