polony

/pəˈloʊni/
danh từ
  • Dồi, xúc xích (lợn) ((cũng) polony sausage).
🎬 Nghe “polony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish